pink cockatoo

pink cockatoo

A pink cockatoo perches on a branch in a sunlit eucalyptus forest.

Định nghĩa

Danh từ: vẹt mào hồng (một loài vẹt mào nguồn gốc từ Úc, với bộ lông trắng pha ánh hồng, đặc biệt phần ngực bụng).

dụ sử dụng
  • (Chú vẹt mào hồng nổi tiếng với bộ lông màu hồng tuyệt đẹp.)
  • (Chúng tôi đã thấy một đàn vẹt mào hồng trong khu rừng bạch đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pink cockatoo" có thể được dùng trong văn cảnh mô tả các loài chim hoặc trong các bài viết về sinh thái học.
    • The pink cockatoo, also known as the Major Mitchell's cockatoo, is a protected species. (Vẹt mào hồng, còn được gọi là vẹt mào Major Mitchell, một loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockatoo (n): vẹt mào (loài chim thuộc họ vẹt mào lông đặc trưng).

    • Cockatoos are native to Australia and nearby islands. (Vẹt mào nguồn gốc từ Úc các đảo lân cận.)
  • Pink (adj): màu hồng.

    • The pink feathers of this cockatoo are very striking. (Bộ lông màu hồng của chú vẹt mào này rất nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Major Mitchell's cockatoo: tên gọi khác của loài vẹt mào hồng, theo tên nhà thám hiểm Thomas Mitchell.
    • The Major Mitchell's cockatoo is a symbol of the Australian outback. (Vẹt mào Major Mitchell biểu tượng của vùng hẻo lánh nước Úc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pink cockatoo", nhưng có thể dùng động từ mô tả hành động của loài chim này: - Fly over: bay qua. - A pink cockatoo flew over our heads. (Một chú vẹt mào hồng bay qua đầu chúng tôi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "pink cockatoo". Tuy nhiên, trong văn hóa Úc, loài chim này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của vẻ đẹp hoang dã. - Seeing a pink cockatoo is like finding a gem in the wild. (Nhìn thấy một chú vẹt mào hồng giống như tìm thấy một viên ngọc quý giữa thiên nhiên hoang dã.)